- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
can thiệp chính sự; xen vào việc chính trị
Anh ấy thích can chính.
can thiệp chính sự; xen vào việc chính trị
Anh ấy thích can chính.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
can thiệp chính sự; xen vào việc chính trị
can thiệp chính sự; xen vào việc chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.