- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
dòng chính; xu hướng chủ đạo; chủ lưu
Dòng chính của con sông này rất dài.
dòng chính; xu hướng chủ đạo; chủ lưu
Dòng chính của con sông này rất dài.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
dòng chính; xu hướng chủ đạo; chủ lưu
dòng chính; xu hướng chủ đạo; chủ lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.