- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
thiết bị giao thoa; máy giao thoa kế (vật lý)
Máy giao thoa là một loại thiết bị đo lường.
thiết bị giao thoa; máy giao thoa kế (vật lý)
Máy giao thoa là một loại thiết bị đo lường.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
thiết bị giao thoa; máy giao thoa kế (vật lý)
thiết bị giao thoa; máy giao thoa kế (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.