- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
kênh dẫn chính; kênh trục
Con kênh chính này rất dài.
kênh dẫn chính; kênh trục
Con kênh chính này rất dài.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
kênh dẫn chính; kênh trục
kênh dẫn chính; kênh trục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.