- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng đờ
Cổ họng tôi rất khô khát.
khát; khô khát
khô khan; nhạt nhẽo; cứng đờ
Cổ họng tôi rất khô khát.
khát; khô khát
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng đờ
khô khan; nhạt nhẽo; cứng đờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.