- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
nứt nẻ (do khô); (da) nứt nẻ, khô nứt
Môi tôi bị nứt nẻ rồi.
nứt nẻ (do khô); (da) nứt nẻ, khô nứt
Môi tôi bị nứt nẻ rồi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt nẻ (do khô); (da) nứt nẻ, khô nứt
nứt nẻ (do khô); (da) nứt nẻ, khô nứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.