- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
động mạch chủ; đường động mạch lớn
Con đường chính này rất rộng.
đường chính; trục đường
đường chính; trục đường; kênh chính
Con đường chính này dẫn đến trung tâm thành phố.
động mạch chủ; đường động mạch lớn
Con đường chính này rất rộng.
đường chính; trục đường
đường chính; trục đường; kênh chính
Con đường chính này dẫn đến trung tâm thành phố.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
động mạch chủ; đường động mạch lớn
động mạch chủ; đường động mạch lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.