- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
máy san đất; máy ủi bằng mặt đất
Máy san đất là một loại máy móc kỹ thuật.
máy san đất; máy san phẳng mặt đường
Máy san gạt là một loại máy móc kỹ thuật.
máy san đất; máy ủi bằng mặt đất
Máy san đất là một loại máy móc kỹ thuật.
máy san đất; máy san phẳng mặt đường
Máy san gạt là một loại máy móc kỹ thuật.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
máy san đất; máy ủi bằng mặt đất
máy san đất; máy ủi bằng mặt đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.