- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
san bằng mộ phần; phá bỏ mộ
Chính phủ quyết định san bằng mồ mả.
san bằng mộ phần; phá bỏ mộ
Chính phủ đang thực hiện chính sách bình phần.
san bằng mộ phần; phá bỏ mộ
Chính phủ quyết định san bằng mồ mả.
san bằng mộ phần; phá bỏ mộ
Chính phủ đang thực hiện chính sách bình phần.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Nấm mồ là gò đất được đắp lên, thường có hoa văn chữ khắc tưởng nhớ người quá cố.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Nấm mồ là gò đất được đắp lên, thường có hoa văn chữ khắc tưởng nhớ người quá cố.
san bằng mộ phần; phá bỏ mộ
san bằng mộ phần; phá bỏ mộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.