- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
tâm bình thường; thái độ bình thản
Anh ấy luôn giữ được sự bình tĩnh.
tâm bình thường; tâm thái bình tĩnh
tâm bình thường; tâm thái bình tĩnh; lòng điềm tĩnh
tâm bình thường; thái độ bình thản
Anh ấy luôn giữ được sự bình tĩnh.
tâm bình thường; tâm thái bình tĩnh
tâm bình thường; tâm thái bình tĩnh; lòng điềm tĩnh
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm bình thường; thái độ bình thản
tâm bình thường; thái độ bình thản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.