- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt
Anh ta chỉ là một người tầm thường.
kẻ tầm thường; người bình thường vô danh
Anh ấy là một người tầm thường.
người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt
Anh ta chỉ là một người tầm thường.
kẻ tầm thường; người bình thường vô danh
Anh ấy là một người tầm thường.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt
người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.