- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
máy tính bảng; bảng phẳng
Tôi muốn một chiếc máy tính bảng.
máy tính bảng
Tôi muốn một cái máy tính bảng.
máy tính bảng; bảng phẳng
Tôi muốn một chiếc máy tính bảng.
máy tính bảng
Tôi muốn một cái máy tính bảng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính bảng; bảng phẳng
máy tính bảng; bảng phẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.