- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
cơ trơn (giải phẫu học)
Cơ trơn là cơ của các cơ quan nội tạng.
cơ trơn
cơ trơn (giải phẫu học)
Cơ trơn là cơ của các cơ quan nội tạng.
cơ trơn
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
cơ trơn (giải phẫu học)
cơ trơn (giải phẫu học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.