- 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
rộng lớn; mênh mông
中面积很大;范围很宽广miànjī hěn dà;fànwéi hěn kuānguǎng
Mảnh đất này rất rộng lớn.
rộng; rộng rãi
中面积大,范围广miànjī dà, fànwéi guǎng
rộng lớn; mênh mông
中面积很大;范围很宽广miànjī hěn dà;fànwéi hěn kuānguǎng
Mảnh đất này rất rộng lớn.
rộng; rộng rãi
中面积大,范围广miànjī dà, fànwéi guǎng
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
rộng lớn; mênh mông
rộng lớn; mênh mông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.