- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(khẩu) nông dân; người làm ruộng
Người nông dân đã dậy rất sớm.
(khẩu) nông dân; người làm ruộng
Người nông dân đã dậy rất sớm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(khẩu) nông dân; người làm ruộng
(khẩu) nông dân; người làm ruộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.