- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mừng sinh nhật; tổ chức tiệc sinh nhật
Chúng ta cùng đi mừng sinh nhật nhé!
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mừng sinh nhật; tổ chức tiệc sinh nhật
Chúng ta cùng đi mừng sinh nhật nhé!
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mừng sinh nhật; tổ chức tiệc sinh nhật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.