- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
chuyện chăn gối; chuyện riêng tư trên giường [thành ngữ]
Giữa họ không có chuyện riêng tư.
chuyện chăn gối; chuyện riêng tư trên giường [thành ngữ]
Giữa họ không có chuyện riêng tư.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
chuyện chăn gối; chuyện riêng tư trên giường [thành ngữ]
chuyện chăn gối; chuyện riêng tư trên giường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.