- 广nghiễm(mái nhà, nhà rộng)
- 车xa(xe)
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
hàng tồn kho; dự trữ; tồn kho
Chúng tôi có rất nhiều hàng tồn kho.
hàng tồn kho; dự trữ; tồn kho
Chúng tôi có rất nhiều hàng tồn kho.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
hàng tồn kho; dự trữ; tồn kho
hàng tồn kho; dự trữ; tồn kho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.