- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vật khổng lồ; đại vật to lớn [thành ngữ]
Con voi này đúng là một vật khổng lồ.
vật khổng lồ; đại vật to lớn [thành ngữ]
Con voi này đúng là một vật khổng lồ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vật khổng lồ; đại vật to lớn [thành ngữ]
vật khổng lồ; đại vật to lớn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.