- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
vứt bỏ; bỏ đi
Những đồ nội thất cũ này đều đã bị bỏ đi.
bỏ xó; gác lại; đưa vào dĩ vãng
Kế hoạch này đã bị bỏ xó.
vứt bỏ; bỏ đi
Những đồ nội thất cũ này đều đã bị bỏ đi.
bỏ xó; gác lại; đưa vào dĩ vãng
Kế hoạch này đã bị bỏ xó.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
vứt bỏ; bỏ đi
vứt bỏ; bỏ đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.