- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
mỗi ngày như một năm; thời gian trôi qua lê thê [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy thời gian trôi thật chậm, rất nhớ nhà.
mỗi ngày dài như một năm (sống trong đau khổ, thời gian trôi chậm) [thành ngữ]
Anh ấy sống những ngày tháng dài như năm, rất đau khổ.
mỗi ngày như một năm; thời gian trôi qua lê thê [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy thời gian trôi thật chậm, rất nhớ nhà.
mỗi ngày dài như một năm (sống trong đau khổ, thời gian trôi chậm) [thành ngữ]
Anh ấy sống những ngày tháng dài như năm, rất đau khổ.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
mỗi ngày như một năm; thời gian trôi qua lê thê [thành ngữ]
mỗi ngày như một năm; thời gian trôi qua lê thê [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.