- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chật kín chỗ ngồi; không còn một chỗ trống [thành ngữ]
Buổi hòa nhạc không còn một chỗ trống.
không còn một chỗ trống; chật kín khán giả [thành ngữ]
Buổi hòa nhạc kín chỗ.
không còn một chỗ trống; chật kín người [thành ngữ]
chật kín chỗ ngồi; không còn một chỗ trống [thành ngữ]
Buổi hòa nhạc không còn một chỗ trống.
không còn một chỗ trống; chật kín khán giả [thành ngữ]
Buổi hòa nhạc kín chỗ.
không còn một chỗ trống; chật kín người [thành ngữ]
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
chật kín chỗ ngồi; không còn một chỗ trống [thành ngữ]
chật kín chỗ ngồi; không còn một chỗ trống [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Buổi hòa nhạc chật kín người.
không còn một chỗ trống; chật kín người [thành ngữ]
Buổi hòa nhạc không còn chỗ trống.
Buổi hòa nhạc chật kín người.
không còn một chỗ trống; chật kín người [thành ngữ]
Buổi hòa nhạc không còn chỗ trống.