- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
toa xe; xe (dành cho hành khách)
Chuyến tàu này có mười toa xe khách.
toa xe; xe (dành cho hành khách)
Chuyến tàu này có mười toa xe khách.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
toa xe; xe (dành cho hành khách)
toa xe; xe (dành cho hành khách)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.