- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài tòa án; ngoài phiên tòa (thỏa thuận)
Họ đã đạt được thỏa thuận ngoài tòa.
ngoài tòa án; ngoài phiên tòa (thỏa thuận)
Họ đã đạt được thỏa thuận ngoài tòa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài tòa án; ngoài phiên tòa (thỏa thuận)
ngoài tòa án; ngoài phiên tòa (thỏa thuận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.