- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Petrograd (tên cũ của Thánh Pê-tơ-rơ-bua)
Petrograd (tên cũ của Thánh Pê-tơ-rơ-bua)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Petrograd (tên cũ của Thánh Pê-tơ-rơ-bua)
Petrograd (tên cũ của Thánh Pê-tơ-rơ-bua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.