- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
cũng như nhau thôi; đôi bên như vậy cả [thành ngữ]
Bạn rất bận, tôi cũng vậy.
cũng như nhau thôi; đôi bên như vậy cả [thành ngữ]
Bạn rất bận, tôi cũng vậy.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
cũng như nhau thôi; đôi bên như vậy cả [thành ngữ]
cũng như nhau thôi; đôi bên như vậy cả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.