- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
tiền lệ; thông lệ trước đây
Đây chỉ là thông lệ cũ.
tiền lệ; ví dụ; trường hợp
tiền lệ; thông lệ trước đây
Đây chỉ là thông lệ cũ.
tiền lệ; ví dụ; trường hợp
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
tiền lệ; thông lệ trước đây
tiền lệ; thông lệ trước đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.