- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
chuyển động tịnh tiến qua lại; chuyển động khứ hồi (như piston, bơm)
Piston thực hiện chuyển động tịnh tiến.
chuyển động tịnh tiến qua lại; chuyển động khứ hồi
Cái máy này thực hiện chuyển động tịnh tiến.
chuyển động tịnh tiến qua lại; chuyển động khứ hồi (như piston, bơm)
Piston thực hiện chuyển động tịnh tiến.
chuyển động tịnh tiến qua lại; chuyển động khứ hồi
Cái máy này thực hiện chuyển động tịnh tiến.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
chuyển động tịnh tiến qua lại; chuyển động khứ hồi (như piston, bơm)
chuyển động tịnh tiến qua lại; chuyển động khứ hồi (như piston, bơm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.