- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
cưa đẩy qua lại; cưa chuyển động tịnh tiến
Cưa lọng là một loại dụng cụ điện.
cưa đẩy qua lại; cưa chuyển động tịnh tiến
Cưa lọng là một loại dụng cụ điện.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
cưa đẩy qua lại; cưa chuyển động tịnh tiến
cưa đẩy qua lại; cưa chuyển động tịnh tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.