- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
những năm trước; năm xưa
Những năm trước anh ấy thường đến đây.
thời xưa; ngày xưa (văn)
Ngày xưa, đây là một khu rừng.
những năm trước; năm xưa
Những năm trước anh ấy thường đến đây.
thời xưa; ngày xưa (văn)
Ngày xưa, đây là một khu rừng.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.
những năm trước; năm xưa
những năm trước; năm xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.