- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
Những sự kiện trong quá khứ này đều đã trở thành lịch sử.
thời xưa; ngày trước
Quá khứ không thể đuổi kịp.
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
Những sự kiện trong quá khứ này đều đã trở thành lịch sử.
thời xưa; ngày trước
Quá khứ không thể đuổi kịp.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.