- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
chờ phản hồi; chờ trả lời
Xin hãy đợi trả lời.
chờ hồi âm; đang đợi trả lời
chờ phản hồi; chờ trả lời
Xin hãy đợi trả lời.
chờ hồi âm; đang đợi trả lời
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
chờ phản hồi; chờ trả lời
chờ phản hồi; chờ trả lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.