- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
chờ xác định; chưa quyết định; đang chờ xử lý
Kế hoạch này đang chờ xử lý.
chờ quyết định; chưa xác định
Vấn đề này đang chờ quyết định.
chờ xác định; chưa quyết định; đang chờ xử lý
Kế hoạch này đang chờ xử lý.
chờ quyết định; chưa xác định
Vấn đề này đang chờ quyết định.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
chờ xác định; chưa quyết định; đang chờ xử lý
chờ xác định; chưa quyết định; đang chờ xử lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.