- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
chế độ chờ (thiết bị điện tử); chờ thời cơ
Điện thoại đang ở chế độ chờ.
chờ cơ hội; nhân cơ hội
Anh ấy đang chờ cơ hội.
chế độ chờ (thiết bị điện tử); chờ thời cơ
Điện thoại đang ở chế độ chờ.
chờ cơ hội; nhân cơ hội
Anh ấy đang chờ cơ hội.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
chế độ chờ (thiết bị điện tử); chờ thời cơ
chế độ chờ (thiết bị điện tử); chờ thời cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.