- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
(của cây) sinh trưởng quá mức về thân lá (gây hại cho ra hoa hoặc đậu quả)
Cây này bị mọc vống rồi.
(của cây) sinh trưởng quá mức về thân lá (gây hại cho ra hoa hoặc đậu quả)
Cây này bị mọc vống rồi.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
(của cây) sinh trưởng quá mức về thân lá (gây hại cho ra hoa hoặc đậu quả)
(của cây) sinh trưởng quá mức về thân lá (gây hại cho ra hoa hoặc đậu quả)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.