- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
vừa phải; phù hợp; thích hợp
Nhiệt độ này vừa phải.
đỗ (trong kỳ thi khoa cử); trúng tuyển
Anh ấy đỗ trạng nguyên.
trúng thưởng; trúng số
Anh ấy đã trúng số.
vừa phải; phù hợp; thích hợp
Nhiệt độ này vừa phải.
đỗ (trong kỳ thi khoa cử); trúng tuyển
Anh ấy đỗ trạng nguyên.
trúng thưởng; trúng số
Anh ấy đã trúng số.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vừa phải; phù hợp; thích hợp
đỗ (trong kỳ thi khoa cử); trúng tuyển
vừa phải; phù hợp; thích hợp
đỗ (trong kỳ thi khoa cử); trúng tuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.