- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
may mắn; ăn may; hú hồn
May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã quên rồi.
tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay
may mắn; ăn may; hú hồn
May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã quên rồi.
tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
may mắn; ăn may; hú hồn
may mắn; ăn may; hú hồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.