- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Khi nào bạn tiện thì nói cho tôi biết.
khi có dịp; tiện thì
Khi nào rảnh bạn đến nhà tôi chơi nhé.
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Khi nào bạn tiện thì nói cho tôi biết.
khi có dịp; tiện thì
Khi nào rảnh bạn đến nhà tôi chơi nhé.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
khi tiện; lúc rảnh rỗi
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.