- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đắc thế; nắm quyền lực
Sau khi đắc thế, anh ta trở nên rất kiêu ngạo.
đắc thế; có quyền lực; lên ngôi
Bây giờ anh ấy đã đắc thế rồi.
đắc thế; nắm quyền lực; lên ngôi
đắc thế; nắm quyền lực
Sau khi đắc thế, anh ta trở nên rất kiêu ngạo.
đắc thế; có quyền lực; lên ngôi
Bây giờ anh ấy đã đắc thế rồi.
đắc thế; nắm quyền lực; lên ngôi
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đắc thế; nắm quyền lực
đắc thế; nắm quyền lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.