- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thành công; đắc thủ; (làm việc gì) trơn tru
中计划或行动成功进行;顺利完成jìhuà huò xíngdòng chénggōng jìnxíng; shùnlì wánchéng
Hành động lần này đã thành công.
thành công; đắc thủ; (làm việc gì) trơn tru
中计划或行动成功进行;顺利完成jìhuà huò xíngdòng chénggōng jìnxíng; shùnlì wánchéng
Hành động lần này đã thành công.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thành công; đắc thủ; (làm việc gì) trơn tru
thành công; đắc thủ; (làm việc gì) trơn tru
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.