- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
kết quả (tính toán); đáp số
Xin hãy tính ra đáp số của bài toán này.
kết cục; giải quyết xong; lối thoát
Xin hãy cho tôi biết kết quả.
kết quả (tính toán); đáp số
Xin hãy tính ra đáp số của bài toán này.
kết cục; giải quyết xong; lối thoát
Xin hãy cho tôi biết kết quả.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
kết quả (tính toán); đáp số
kết quả (tính toán); đáp số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.