- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
có được; kiếm được; đạt được
中通过某种方式获得或拥有tōngguò mǒuzhǒng fāngshì huòhuà huò yōngyǒu
Cơ hội này không dễ có được.
có được; kiếm được; đạt được
中通过某种方式获得或拥有tōngguò mǒuzhǒng fāngshì huòhuà huò yōngyǒu
Cơ hội này không dễ có được.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
có được; kiếm được; đạt được
có được; kiếm được; đạt được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.