- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
nhận được; đạt được; thu được
中通过某种方式获得或拥有某物tōngguò mǒuzhǒng fāngshì huòdé huò yōngyǒu mǒuwù
Tôi đã nhận được một công việc mới.
Anh ấy cuối cùng đã nhận được suất học bổng mà mình hằng mơ ước.
nhận được; đạt được; thu được
中通过某种方式获得或拥有某物tōngguò mǒuzhǒng fāngshì huòdé huò yōngyǒu mǒuwù
Tôi đã nhận được một công việc mới.
Anh ấy cuối cùng đã nhận được suất học bổng mà mình hằng mơ ước.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
nhận được; đạt được; thu được
nhận được; đạt được; thu được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.