- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
dịch vụ mua đồ không cần xuống xe (drive-thru)
Nhà hàng này có dịch vụ drive-thru.
dịch vụ mua đồ không cần xuống xe (drive-thru)
Nhà hàng này có dịch vụ drive-thru.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
dịch vụ mua đồ không cần xuống xe (drive-thru)
dịch vụ mua đồ không cần xuống xe (drive-thru)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.