- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đúng cách; đúng phương pháp
Anh ấy học đúng cách nên tiến bộ rất nhanh.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Phương pháp này rất phù hợp.
thỏa đáng; chu đáo; ổn thỏa
Anh ấy làm việc rất đúng cách.
đúng cách; đúng phương pháp
Anh ấy học đúng cách nên tiến bộ rất nhanh.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Phương pháp này rất phù hợp.
thỏa đáng; chu đáo; ổn thỏa
Anh ấy làm việc rất đúng cách.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
đúng cách; đúng phương pháp
đúng cách; đúng phương pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.