- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
nắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
Anh ấy đã có được công việc này.
nắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
Anh ấy đã có được công việc này.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
nắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
nắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.