- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
nhận được phiếu bầu; số phiếu nhận được
Anh ấy được nhiều phiếu bầu.
nhận được phiếu bầu; số phiếu nhận được
Anh ấy được nhiều phiếu bầu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
nhận được phiếu bầu; số phiếu nhận được
nhận được phiếu bầu; số phiếu nhận được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.