- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
được rồi lại mất [thành ngữ]
Anh ấy đã mất đi công việc vừa mới có được.
được rồi lại mất [thành ngữ]
Anh ấy đã mất đi công việc vừa mới có được.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
được rồi lại mất [thành ngữ]
được rồi lại mất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.