- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
cần; chờ đợi
Bạn cần phải học hành chăm chỉ.
nhất định phải; cần phải
Bạn phải học hành chăm chỉ.
cần; chờ đợi
Bạn cần phải học hành chăm chỉ.
nhất định phải; cần phải
Bạn phải học hành chăm chỉ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
cần; chờ đợi
cần; chờ đợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.