- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
được chứng minh; chứng minh xong
Lý thuyết này đã được kiểm chứng.
được chứng minh; Q.E.D. (điều phải chứng minh)
Định lý này đã được chứng minh.
được chứng minh; chứng minh xong
Lý thuyết này đã được kiểm chứng.
được chứng minh; Q.E.D. (điều phải chứng minh)
Định lý này đã được chứng minh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
được chứng minh; chứng minh xong
được chứng minh; chứng minh xong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.